ngang giá
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị ngang nhau, tương đương nhau: Dùng để chỉ hai hay nhiều vật, khái niệm có giá trị được coi là bằng nhau trong một phép so sánh cụ thể, thường về mặt kinh tế, thương mại hoặc trao đổi.
- (Kinh tế, Tài chính) Ở mệnh giá danh nghĩa: Chỉ trạng thái một loại chứng khoán (như trái phiếu, cổ phiếu) đang được giao dịch đúng bằng giá trị danh nghĩa (mệnh giá) của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai loại ngoại tệ này được trao đổi ở tỷ giá ngang giá. (Giá trị của hai loại tiền tệ này được coi là tương đương trong giao dịch.)
- Trái phiếu chính phủ đang được bán ở mức ngang giá. (Trái phiếu đang được giao dịch đúng bằng mệnh giá ghi trên tờ trái phiếu.)
- Sức mua của đồng tiền ở hai khu vực là ngang giá. (Khả năng mua hàng hóa với một số tiền nhất định là tương đương ở hai nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trao đổi ngang giá": Một hình thức trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc lao động mà không dùng tiền, dựa trên nguyên tắc giá trị tương đương.
- Hai hộ gia đình tham gia trao đổi ngang giá chỗ ở trong kỳ nghỉ.
- "Tỷ giá ngang giá" (Purchasing Power Parity - PPP): Một lý thuyết kinh tế so sánh sức mua tương đối giữa các đồng tiền khác nhau.
- Theo tỷ giá ngang giá sức mua, đồng nội tệ có giá trị cao hơn so với tỷ giá thị trường.
Biến thể và từ liên quan
- Ngang (tính từ): Ở vị trí hoặc giá trị tương đương, không thua kém.
- Hai đội chơi ngang sức.
- Giá trị (danh từ): Mức độ quan trọng, hữu ích hoặc đáng giá của một vật, một việc.
- Cân bằng (tính từ/động từ): Ở trạng thái ổn định, các lực lượng đối lập hoặc các yếu tố ngang bằng nhau.
- Cán cân thương mại đạt trạng thái cân bằng.
Từ đồng nghĩa
- Tương đương: Có giá trị, ý nghĩa, tác dụng ngang nhau hoặc gần như nhau.
- Cân xứng: Có sự tương ứng, phù hợp với nhau về mức độ, quy mô.
- Ngang nhau: (Cách nói thông tục) Có giá trị, vị thế, khả năng như nhau.
Các cụm từ liên quan
- Định giá ngang giá: Hành động xác định mức giá tương đương, thường trong bối cảnh kế toán hoặc tài chính.
- Công ty tiến hành định giá ngang giá tài sản sau sáp nhập.
- Mệnh giá: Giá trị danh nghĩa được in trên tờ tiền, trái phiếu hoặc cổ phiếu.
- Trái phiếu có mệnh giá một trăm nghìn đồng.
Thành ngữ, thuật ngữ liên quan
- Ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity): Một khái niệm kinh tế học so sánh các loại tiền tệ thông qua "giỏ hàng hóa" tiêu chuẩn, xác định tỷ giá mà tại đó sức mua của các đồng tiền là tương đương.
- Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity): Một điều kiện trong đó chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia bằng với chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay của hai đồng tiền tương ứng.